Mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài là một trong những giấy tờ quan trọng trong hồ sơ đăng ký kết hôn giữa công dân Việt Nam và người mang quốc tịch nước ngoài. Việc sử dụng đúng mẫu, khai đầy đủ và thống nhất thông tin với hộ chiếu, giấy tờ nhân thân và các tài liệu liên quan giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
Bài viết dưới đây của G.I.A CORP sẽ hướng dẫn chi tiết mẫu đơn, cách điền từng nội dung, điều kiện đăng ký kết hôn với người nước ngoài, hồ sơ cần chuẩn bị, những lưu ý quan trọng và một số câu hỏi thường gặp trong quá trình thực hiện thủ tục năm 2026.
Mục lục nội dung:
1. Hướng dẫn cách điền mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài cần được kê khai đầy đủ thông tin của cả hai bên nam, nữ. Để hạn chế sai sót, người đăng ký nên chuẩn bị trước hộ chiếu của người nước ngoài, giấy tờ tùy thân của người Việt Nam và các giấy tờ liên quan để đối chiếu trước khi điền.
1.1. Phần “Kính gửi”
Tại mục “Kính gửi”, người yêu cầu ghi tên cơ quan có thẩm quyền thực hiện đăng ký kết hôn theo đúng nơi nộp hồ sơ.
Tên cơ quan cần được ghi đầy đủ, chính xác, tránh viết tắt hoặc ghi theo tên gọi không chính thức. Trước khi hoàn thiện tờ khai, hai bên nên xác định đúng cơ quan tiếp nhận hồ sơ để tránh phải chỉnh sửa thông tin.
1.2. Thông tin của bên nam
Phần thông tin bên nam cần được kê khai dựa trên giấy tờ nhân thân đang có giá trị. Tùy bên nam là công dân Việt Nam hay người nước ngoài mà giấy tờ dùng để đối chiếu có thể khác nhau.
- Họ, chữ đệm và tên: Ghi đầy đủ họ tên, không tự ý viết tắt hoặc thay đổi cách thể hiện so với giấy tờ nhân thân.
- Ngày, tháng, năm sinh: Ghi chính xác ngày sinh theo giấy tờ nhân thân.
- Dân tộc: Ghi dân tộc của bên nam theo thông tin nhân thân.
- Quốc tịch: Ghi quốc tịch hiện tại của bên nam.
- Nơi cư trú: Kê khai địa chỉ cư trú theo yêu cầu của mẫu và thông tin cư trú thực tế.
- Giấy tờ tùy thân: Ghi loại giấy tờ, số giấy tờ và các thông tin liên quan theo đúng tài liệu được sử dụng để xác định nhân thân.
- Kết hôn lần thứ mấy: Ghi số lần đã đăng ký kết hôn của bên nam. Nếu chưa từng đăng ký kết hôn, có thể ghi “Lần thứ nhất” theo hướng dẫn của biểu mẫu.
1.3. Thông tin của bên nữ
Thông tin của bên nữ được kê khai tương tự bên nam. Người khai cần chuẩn bị giấy tờ nhân thân để đối chiếu trước khi hoàn thiện tờ khai.
- Họ, chữ đệm và tên: Ghi đầy đủ, chính xác theo giấy tờ nhân thân.
- Ngày, tháng, năm sinh: Cần đối chiếu trực tiếp với giấy tờ.
- Dân tộc: Ghi đúng thông tin của người đăng ký.
- Quốc tịch: Ghi quốc tịch hiện tại.
- Nơi cư trú: Ghi theo thông tin cư trú phù hợp với yêu cầu của thủ tục.
- Giấy tờ tùy thân: Ghi chính xác số và thông tin của giấy tờ đang sử dụng.
- Kết hôn lần thứ mấy: Khai đúng số lần đã đăng ký kết hôn trước đây.
1.4. Phần cam đoan của hai bên
Phần cam đoan là nội dung hai bên cần đọc kỹ trước khi ký. Người đăng ký xác nhận các thông tin đã kê khai là đúng sự thật và việc kết hôn được thực hiện trên cơ sở tự nguyện. Do đó, không nên ký ngay sau khi vừa hoàn thành tờ khai. Hai bên nên kiểm tra lại toàn bộ thông tin, đặc biệt là các dữ liệu liên quan đến nhân thân và tình trạng hôn nhân.
1.5. Ngày, tháng, năm lập tờ khai và chữ ký
Ở phần cuối tờ khai, người yêu cầu thực hiện các nội dung theo biểu mẫu, bao gồm:
- Ghi địa điểm lập tờ khai nếu biểu mẫu yêu cầu;
- Ghi ngày, tháng, năm lập tờ khai;
- Bên nam ký và ghi rõ họ tên;
- Bên nữ ký và ghi rõ họ tên.
Chữ ký cần thống nhất với yêu cầu của cơ quan đăng ký. Đối với thủ tục đăng ký kết hôn, hai bên cũng cần lưu ý yêu cầu về việc có mặt và xác nhận ý chí tự nguyện theo quy định.
1.6. Mục đăng ký nhận bản sao
Nếu tờ khai có phần đăng ký nhận bản sao và người yêu cầu có nhu cầu nhận bản sao giấy tờ hộ tịch, cần đánh dấu lựa chọn tương ứng và ghi số lượng bản muốn nhận theo hướng dẫn. Trường hợp không có nhu cầu, thực hiện lựa chọn “Không” theo biểu mẫu.
Nên xác định nhu cầu ngay từ khi kê khai để tránh phải bổ sung hoặc thực hiện thêm thủ tục sau khi hồ sơ đã được giải quyết.
2. Tải xuống mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Khi thực hiện thủ tục kết hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài tại Việt Nam, hai bên sử dụng Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu ban hành kèm theo Thông tư 04/2024/TT-BTP của Bộ Tư pháp. Đây là biểu mẫu được sử dụng để kê khai thông tin của cả bên nam và bên nữ trong hồ sơ đăng ký kết hôn.
Tải xuống mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài TẠI ĐÂY.
3. Điều kiện thực hiện đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Đăng ký kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam là thủ tục kết hôn có yếu tố nước ngoài, vì vậy ngoài việc đáp ứng các điều kiện kết hôn theo pháp luật Việt Nam, mỗi bên còn phải đáp ứng điều kiện kết hôn theo pháp luật của quốc gia mà mình mang quốc tịch.
Theo quy định hiện hành, để thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn với người nước ngoài, các bên cần đáp ứng những điều kiện cơ bản sau:
- Nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên tại thời điểm đăng ký kết hôn;
- Việc kết hôn phải xuất phát từ sự tự nguyện của cả nam và nữ;
- Các bên phải có năng lực hành vi dân sự theo quy định;
- Hai bên không được thuộc các trường hợp cấm kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình;
- Người nước ngoài phải đáp ứng điều kiện kết hôn theo pháp luật nước mình;
- Có giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân theo quy định;
- Có giấy xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền của Việt Nam hoặc nước ngoài;
- Người nước ngoài cần có giấy tờ nhân thân hợp lệ.
4. Hồ sơ đăng ký kết hôn với người nước ngoài 2026
Theo quy định hiện hành, khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, hai bên cần chuẩn bị các giấy tờ chính sau:
- Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu quy định;
- Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu đăng ký kết hôn như Căn cước, Căn cước điện tử, hộ chiếu hoặc giấy tờ khác;
- Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay thế hộ chiếu của người nước ngoài;
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của người nước ngoài;
- Giấy xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền;
- Văn bản của cơ quan, đơn vị quản lý (nếu cần).
5. Những lưu ý khi điền mẫu đơn đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Một số lưu ý dưới đây sẽ giúp quá trình chuẩn bị tờ khai đăng ký kết hôn với người nước ngoài thuận lợi hơn và hạn chế việc phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ.
- Sử dụng đúng mẫu tờ khai hiện hành;
- Kê khai chính xác họ tên của người nước ngoài;
- Kiểm tra kỹ số hộ chiếu và giấy tờ nhân thân;
- Ngày tháng năm sinh và quốc tịch phải thống nhất;
- Thông tin cư trú cần được kê khai thống nhất;
- Không ký tờ khai trước khi kiểm tra toàn bộ thông tin;
- Thông tin trên tờ khai phải thống nhất với toàn bộ hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài có bắt buộc phải có giấy xác nhận độc thân không?
Có. Người nước ngoài thường phải cung cấp giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia mà mình là công dân cấp để chứng minh tình trạng hôn nhân hoặc xác nhận đủ điều kiện kết hôn theo pháp luật nước mình.
Giấy tờ của người nước ngoài có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?
Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp để sử dụng tại Việt Nam về nguyên tắc phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc quy định pháp luật có liên quan. Sau đó, giấy tờ bằng tiếng nước ngoài có thể phải được dịch sang tiếng Việt và chứng thực bản dịch theo quy định.
English