Lệ phí đăng ký kết hôn với người nước ngoài năm 2026 được quy định theo mức thu áp dụng tại từng địa phương, vì vậy không có một mức phí duy nhất có thể áp dụng cho mọi trường hợp trên toàn quốc. Ngoài lệ phí nhà nước, các cặp đôi có thể phát sinh thêm chi phí dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch vụ hỗ trợ hồ sơ. Bài viết dưới đây cập nhật mức lệ phí tham khảo, thành phần hồ sơ và quy trình đăng ký kết hôn với người nước ngoài mới nhất năm 2026.
Mục lục nội dung:
1. Lệ phí đăng ký kết hôn với người nước ngoài hiện nay
Lệ phí đăng ký kết hôn với người nước ngoài là khoản tiền phải nộp cho cơ quan có thẩm quyền khi thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, trừ trường hợp được miễn theo quy định. Mức thu cụ thể phụ thuộc vào nghị quyết về lệ phí hộ tịch đang áp dụng tại địa phương và hình thức nộp hồ sơ.
Theo thông tin công bố trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia, có thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài áp dụng mức lệ phí 1.200.000 đồng/hồ sơ. Trong khi đó, tại TP.HCM, Nghị quyết số 18/2026/NQ-HĐND quy định mức thu 1.500.000 đồng đối với đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài. Vì vậy, người dân cần kiểm tra mức phí tại nơi dự kiến nộp hồ sơ trước khi thực hiện thủ tục.
Ngoài lệ phí đăng ký kết hôn, tổng chi phí thực tế có thể bao gồm các khoản sau:
- Lệ phí đăng ký kết hôn: Nộp theo mức thu được áp dụng tại địa phương thực hiện thủ tục.
- Phí dịch thuật: Phát sinh khi cần dịch giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp sang tiếng Việt hoặc ngôn ngữ được yêu cầu.
- Phí chứng thực bản dịch: Áp dụng tùy loại giấy tờ và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
- Phí hợp pháp hóa lãnh sự: Có thể phát sinh đối với giấy tờ nước ngoài thuộc trường hợp phải hợp pháp hóa, trừ trường hợp được miễn.
- Chi phí xin cấp giấy tờ: Có thể bao gồm phí cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy tờ thay thế hoặc giấy tờ liên quan do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Phí dịch vụ hỗ trợ hồ sơ: Phát sinh nếu khách hàng thuê đơn vị tư vấn kiểm tra giấy tờ, hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục.
Nếu bạn cần tư vấn lệ phí và hỗ trợ hồ sơ đăng ký kết hôn với người nước ngoài, hãy liên hệ với G.I.A CORP qua hotline 0966 078 777 để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn các thủ tục cần thiết. G.I.A CORP đồng hành cùng bạn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, giúp hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian thực hiện.
2. Những trường hợp được miễn hoặc giảm lệ phí
Việc miễn hoặc giảm lệ phí đăng ký kết hôn phải căn cứ vào quy định hiện hành tại địa phương và trường hợp cụ thể của người yêu cầu.
Một số đối tượng có thể được miễn lệ phí theo quy định, chẳng hạn người thuộc gia đình có công với cách mạng, người thuộc hộ nghèo hoặc người khuyết tật. Ngoài ra, một số địa phương có chính sách giảm lệ phí khi thực hiện thủ tục trực tuyến.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi trường hợp đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài đều được miễn hoặc giảm phí khi nộp online. Hai bên cần kiểm tra quy định áp dụng tại địa phương và điều kiện hưởng chính sách trước khi nộp hồ sơ.
3. Thủ tục đăng ký kết hôn với người nước ngoài mới nhất 2026
Để đăng ký kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam, hai bên cần đáp ứng điều kiện kết hôn, chuẩn bị hồ sơ hợp lệ và thực hiện thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền.
Theo quy định về đăng ký hộ tịch hiện hành, thủ tục được thực hiện theo quy trình hành chính áp dụng tại địa phương. Người dân nên kiểm tra thông tin trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc tại Trung tâm Phục vụ hành chính công nơi tiếp nhận hồ sơ để xác định đúng cơ quan, thành phần giấy tờ và mức lệ phí.
3.1. Thành phần hồ sơ
Thành phần hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào quốc tịch, nơi cư trú, tình trạng hôn nhân và giấy tờ mà mỗi bên đang có. Thông thường, hai bên cần chuẩn bị các nhóm giấy tờ sau:
- Tờ khai đăng ký kết hôn: Hai bên kê khai thông tin theo mẫu áp dụng, bảo đảm nội dung chính xác và thống nhất với các giấy tờ nhân thân trong hồ sơ.
- Giấy tờ tùy thân: Chuẩn bị CCCD/căn cước hoặc hộ chiếu còn giá trị sử dụng theo yêu cầu của thủ tục để đối chiếu thông tin cá nhân.
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của người nước ngoài: Cung cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy tờ tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp, phù hợp với pháp luật của quốc gia liên quan và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận tại Việt Nam.
- Giấy tờ y tế liên quan đến điều kiện kết hôn: Chuẩn bị giấy xác nhận của cơ sở y tế có thẩm quyền trong trường hợp thủ tục áp dụng yêu cầu, nhằm chứng minh người đăng ký kết hôn không mắc bệnh khiến họ không có khả năng nhận thức, làm chủ hành vi của mình theo quy định pháp luật.
- Văn bản xác nhận của cơ quan, đơn vị quản lý (nếu thuộc trường hợp áp dụng): Một số trường hợp cần bổ sung văn bản xác nhận theo quy định riêng đối với người đăng ký kết hôn.
Lưu ý: Ngoài các giấy tờ trên, nếu người nước ngoài đã từng kết hôn, hai bên cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân trước đã chấm dứt hợp pháp. Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp có thể phải dịch sang tiếng Việt, chứng thực bản dịch hoặc hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định.
3.2. Quy trình thực hiện
Quy trình đăng ký kết hôn với người nước ngoài có thể được khái quát qua các bước sau:
3.2.1. Bước 1: Kiểm tra điều kiện kết hôn
Hai bên cần bảo đảm đáp ứng điều kiện kết hôn theo pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài có liên quan. Các nội dung cần rà soát gồm độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự và tình trạng hôn nhân hiện tại.
Nếu một bên đã từng kết hôn, cần kiểm tra giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân trước đã chấm dứt hợp pháp.
3.2.2. Bước 2: Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ
Hai bên chuẩn bị tờ khai và các giấy tờ cần thiết theo thủ tục hành chính đang áp dụng. Giấy tờ nước ngoài cần được kiểm tra về thời hạn, thông tin cá nhân, yêu cầu dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự nếu có.
Việc rà soát hồ sơ trước khi nộp giúp hạn chế trường hợp phải bổ sung giấy tờ hoặc điều chỉnh thông tin nhiều lần.
3.2.3. Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Người yêu cầu nộp hồ sơ theo hình thức được công bố tại địa phương, có thể trực tiếp hoặc trực tuyến nếu thủ tục hỗ trợ hình thức này.
Khi nộp hồ sơ, cần kiểm tra kỹ cơ quan tiếp nhận, cách thức thanh toán và mức lệ phí áp dụng. Nếu được yêu cầu bổ sung giấy tờ, hai bên nên thực hiện theo hướng dẫn cụ thể của cơ quan giải quyết.
3.2.4. Bước 4: Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và giải quyết hồ sơ
Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ và thực hiện các bước xác minh nếu cần thiết. Thời hạn giải quyết được xác định theo thủ tục hành chính áp dụng tại địa phương và có thể kéo dài trong trường hợp cần xác minh theo quy định.
3.2.5. Bước 5: Nhận kết quả đăng ký kết hôn
Khi hồ sơ đáp ứng điều kiện, hai bên thực hiện các yêu cầu về ký sổ hộ tịch, giấy tờ liên quan và nhận kết quả theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
Hai bên nên kiểm tra kỹ thông tin trên Giấy chứng nhận kết hôn ngay khi nhận kết quả. Nếu phát hiện sai sót, cần hỏi cơ quan cấp giấy về thủ tục điều chỉnh phù hợp.
4. Kết luận
Lệ phí đăng ký kết hôn với người nước ngoài năm 2026 phụ thuộc vào quy định đang áp dụng tại địa phương và hình thức thực hiện thủ tục. Ngoài lệ phí nhà nước, các cặp đôi có thể cần dự trù chi phí dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc xử lý giấy tờ liên quan.
Để hạn chế sai sót, hai bên nên kiểm tra điều kiện kết hôn, chuẩn bị hồ sơ theo đúng yêu cầu và xác nhận mức lệ phí trước khi nộp. Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ hoặc tư vấn các thủ tục liên quan, G.I.A CORP có thể hướng dẫn theo tình trạng thực tế của từng trường hợp.
Câu hỏi thường gặp
Lệ phí đăng ký kết hôn có bao gồm phí dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự không?
Lệ phí đăng ký kết hôn là khoản riêng, chi phí dịch thuật, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự không nằm trong khoản lệ phí này. Tổng chi phí sẽ phụ thuộc vào giấy tờ cần xử lý và yêu cầu của từng trường hợp.
Đã từng kết hôn và ly hôn ở nước ngoài thì chi phí có cao hơn không?
Có thể phát sinh thêm chi phí nếu cần bổ sung giấy tờ ly hôn, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc thực hiện thủ tục ghi chú ly hôn theo quy định. Tuy nhiên, mức chi phí cụ thể phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và yêu cầu áp dụng, không phải mọi trường hợp đã từng kết hôn đều phát sinh các khoản giống nhau.
English